menu_book
見出し語検索結果 "ngắm cảnh" (1件)
ngắm cảnh
日本語
フ景色を眺める
Họ cùng cà phê ngắm cảnh cuối tuần.
彼らは週末にコーヒーを飲みながら景色を眺めます。
swap_horiz
類語検索結果 "ngắm cảnh" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ngắm cảnh" (3件)
Đi bộ vừa tập thể dục vừa ngắm cảnh, đúng là một mũi tên trúng hai đích.
散歩は運動にも景色を楽しむことにもなる、まさに一石二鳥だ。
Họ cùng cà phê ngắm cảnh cuối tuần.
彼らは週末にコーヒーを飲みながら景色を眺めます。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)